Bếp điện từ cao cấp Canzy CZ MIX823S

Liên hệ

Tính năng cơ bản:
Bếp kính âm 1 từ 1 hồng ngoại
Mặt kính Erokera France, Linh kiện bộ bảng mạch và mâm từ Tây Ban Nha
Điều khiển cảm ứng kiểu phím bấm.
Thông số kỹ thuật:
Công suất bếp từ Booster: 2000W
Công suất bếp hồng ngoại: 1900W
Kích thước bếp: 730x430mm
Kích thước khoét đá: 700x330mm

Đối tác hợp tác chiến lược trên thế giới của Canzy:  SCHOTT CERAN, EGO GERMANY, EUROKERA và tập đoàn CNA.

Liên hệ

Mô tả

Loại sản phẩm Bếp điện từ
Nhãn hiệu Canzy
Model CZ – MIX823S
Điện áp 220-240V, 50/60Hz
Mặt kính Mặt kính Erokera France, bộ bảng mạch và mâm từ Tây Ban Nha
Chống trầy xước, chịu lực, chịu nhiệt cao
Phím điều khiển Điều khiển cảm ứng kiểu phím bấm
Khu vực ra nhiệt 1 từ + 1 hồng ngoại
Công suất Công suất bếp từ Booster: 2000W
Công suất bếp hồng ngoại hai vòng nhiệt: 1900W
Công nghệ Inverter tiết kiệm 30% điện năng
Tính năng + Chức năng Booster( Chức năng nấu nhanh ) bên từ
+ Hẹn giờ tắt bếp
+ Khóa trẻ em – Child lock
+ Tự động tắt bếp khi không có nồi ( trên bếp từ) – Pot detection
+ Cảnh báo dư nhiệt vùng nấu – Residual heat
+ Hệ thống bảo vệ an toàn quá nhiệt, quá áp
Cấp độ điều chỉnh Từ 1-9 cấp độ
Kích thước mặt kính 730x430mm
Kích thước khoét đá 700x330mm

 

Canzy đồng hành cùng gia đình Việt.

Quý Khách hàng có nhu cầu tư vấn hoặc bảo hành về bếp từ, bếp gas, máy hút mùi, máy lọc nước, máy rửa bát, lò vi sóng…, xin vui lòng liên hệ (Hotline: 091 800 1388) Canzy để được tư vấn chi tiết!

Web: https://canzy.com.vn/

Fanpage facebook: Thiết bị bếp cao cấp Canzy 

 

 

 

 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

  1.  Các chức năng cơ bản
  • Bảng điều khiển bao gồm 1 bên từ và 1 bên hồng ngoại với kích thước khác nhau
  • Chức năng khóa bàn phím
  • Chức năng nấu nhanh bên từ
  • Hiển thị dư nhiệt từng vùng nấu
  • Bộ lọc bảo vệ an toàn khi quá nhiệt, quá áp

Cài đặt tự động

  • Nếu chạm một hoặc nhiều phím quá 10 giây (s)=> màn hình cảm ứng tự động tắt. Tiếng bíp cảnh báo trong khoảng 10(s) kể từ khi phím được kích hoạt
  • Các vùng nấu cài đặt ở cấp độ nấu 0 trong vòng 10 giây(s),=> bếp tắt. Trường hợp kích hoạt ngẫu nhiên các phím (như trên), màn hình cảm ứng tự động tắt.
  • Tiếng bíp cảnh báo thu hút sự chú ý của người sử dụng
  • Bên từ có khả năng phát hiện nồi; sau 60 giây(s), không có nồi/ nồi không phù hợp, bên từ tự động tắt

CÁC PHÍM CHUNG

  • 1 phím bật/tắt bếp [ON/OFF]
  • 1 phím khóa bàn phím [KEYLOCK]
  • 2 phím cài đặt hẹn giờ [-TIMER] [+TIMER]

CÁC PHÍM BÊN TỪ

  • 2 phím để chọn cấp độ nấu [-HEATERx] [+HEATERx]

Fig 1: Cấu tạo bàn phím điều khiển

  1. Bật/tắt bếp

Nhấn và giữ phím [ON/OFF] khoảng 1 giây để bật bếp. Bếp kêu bíp và màn hình các vùng nấu hiển thị ‘0’.

 

Fig 2: Bật bếp

Nếu không chọn vùng nấu trong vòng 10 giây, bếp sẽ tự động tắt.

Nhấn và giữ phím [ON/OFF] khoảng 1 giây để tắt bếp. Bếp kêu bíp và các vùng nấu tắt.

 

Fig 3: Tắt bếp

 

Phím [ON/OFF] để bật bếp bị khóa trong trường hợp.

  • Phím khóa trẻ em bật [đèn LED sáng]
  • Bếp bị lỗi
  1. Chọn cấp độ nấu cho từng vùng nấu

Sau khi bật bếp, chọn cấp độ nấu bằng cách nhấn phím [-] hoặc [+]. Mỗi khi tăng/ giảm cấp độ nấu, bếp sẽ kêu bíp và màn hình hiển thị cấp độ nấu mới.

Phím [-] hoặc [+] bị khóa trong trường hợp:

  • Bếp tắt
  • Khóa trẻ em bật, hoặc
  • Bếp bị lỗi

Nhấn và giữ nguyên phím tăng [+] hoặc [-], tốc độ thay đổi cấp độ nấu sẽ tăng. Phím [+] tăng cấp độ nấu đến mức 9, trong khi phím [-] giảm cấp độ nấu về 0.

 

Fig 4: Chọn cấp độ nấu

 

Khi cấp độ nấu của vùng nấu được chọn ở cấp độ nấu 0. Nhấn phím [-], bếp chuyển sang cấp độ nấu 9.

Fig 5: Chuyển sang cấp độ nấu 9 từ cấp độ nấu 0

 

  1. Chức năng làm sôi nhanh (Booster)

Khi bếp đang ở cấp độ nấu 9, nhấn phím [+], bếp chuyển sang chế độ làm sôi nhanh[Booster], bếp kêu bíp và màn hình vùng nấu hiển thị “P”.

Khi bếp đang ở cấp độ Booster, nhấn phím [+], bếp kêu tiếng bíp báo hiệu lỗi và cấp độ nấu không thay đổi.

 

Fig 6: Chọn chức năng làm sôi nhanh (Booster)

 

Khi bếp đang ở cấp độ Booster, nhấn phím [-], bếp kêu tiếng bíp và chuyển sang cấp độ nấu 9.

 

Fig 7: Hủy chức năng Booster

 

Bếp hoạt động ở cấp độ Booster khoảng 10 phút. Sau 10 phút, bếp kêu bíp và trở lại cấp độ nấu 9.

  1. Tắt vùng nấu

Khi vùng nấu đang hoạt động, tắt vùng nấu bằng cách nhấn đồng thời tổ hợp phím [+] [-]trên vùng nấu đó hoặc nhấn phím [-] trên vùng nấu đó giảm về mức 0 . Màn hình tương ứng hiển thị ‘0’.

 

Fig 8: Tắt vùng nấu bằng tổ hợp phím [+] [-]

 

  1. Kiểm soát mức điện năng tiêu thụ

Giới hạn tổng mức công suất nấu tối đa (7200W*) có thế điều chỉnh xuống mức 2800W, 3500W, hoặc 6000W** (Giới hạn tiết kiệm năng lượng).

Lưu ý: *Công suất nấu tối đa thường nhỏ hơn 7200W

**Giới hạn công suất nấu là 2800W, 3500W hoặc 6000W, thực tế có thể thấp hơn 6000W

 

  • Điều chỉnh bếp về mức công suất giới hạn

Thứ tự để cài đặt mức công suất giới hạn:

  • Cấp nguồn cho bếp trong 30 giây đầu tiên
  • Nhấn đồng thời cặp phím [+] [-] của 2 bên từ

Fig 9: Bước 1 cài đặt mức công suất giới hạn cho bếp từ

 

Khi hoàn tất  bước 1, bếp kêu bíp và kí tự “Po” sẽ hiển thị trên màn hình hẹn giờ và giới hạn mức công suất thực tế sẽ hiển thị trên vùng nấu trái phải của bảng cảm ứng.

 

Fig 10: Hiển thị mức công suất giới hạn của bếp

 

Để chọn lựa mức giới hạn công suất mới:

  • Nhấn bất kì phím [+] hoặc [-], mức công suất giới hạn sẽ tăng. Mức công suất có thể chọn là 2800W, 3500W, 6000W hoặc 7200W. Khi mức công suất đang ở mức 7200W, nhấn phím [+] hoặc [-], mức công suất chuyển sang mức 2800W.

 

Fig 11: Chọn mức công suất giới hạn

 

Thứ tự sao lại mức công suất giới hạn mới đã được cài đặt:

  • Nhấn đồng thời cặp phím [+] [-] của 2 bên từ

Fig 12: Sao lại mức công suất giới hạn được cài đặt

 

  • Sau khi hoàn thành bước này, mức công suất giới hạn mới được cài đặt, hệ thống sẽ lưu lại.
  • Sau khi lưu, bếp tắt và khóa bảng điều khiển được mở. Do đó, muốn sử dụng bếp, người dùng phải mở khóa bảng điều khiển trước khi bật nguồn.  Lúc này người dùng cài đặt mức công suất cho bếp tối đa bằng mức công suất giới hạn được cài đặt trước đó.

Trong trường hợp không muốn hệ thống thay đổi mức công suất giới hạn mới được cài đặt:

Trong vòng 60 giây, không chạm vào màn hình cảm ứng kể từ khi chọn mức giới hạn mới.

Để kiểm soát mức công suất đối với bếp, người dùng nên tăng mức công suất nấu, tổng mức công suất sẽ được tính lại sau mỗi lần thay đổi. Trong trường hợp tổng công suất lớn hơn mức công suất giới hạn của bếp, người dùng không thể tăng mức công suất nấu. Khi đó bếp kêu bíp báo hiệu lỗi và màn hình sẽ hiển thị chứ ‘r’ trong khoảng 3 giây.

Fig 13: Trường hợp không thể tăng mức công suất nấu

 

  1. Phím khóa bàn phím

Nhấn và giữ phím khóa khoảng 1 giây, chức năng khóa bàn phím sẽ bật/ tắt. Đèn LED vùng khóa sáng, bảng điều khiển bị khóa.

Chức năng khóa bàn phím có thể được bật khi vùng nấu đang được bật hoặc khi bếp tắt. Khi bếp đang được bật, phím khóa khóa tất cả các chức năng ngoại trừ phím chung [BẬT/TĂT], và phím khóa bàn phím.

Khi bếp tắt, chức năng khóa bàn phím khóa tất cả các phím, bao gồm phím chung [BẬT/TẮT].

Lưu ý: Trong trường hợp cấp nguồn cho bếp, khóa bảng điều khiển sáng, người dùng phải mở khóa bảng điều khiển trước khi bật nguồn bếp.

 

Fig 14: Khóa phím

 

  1. Tắt bếp tự động

Nếu người dùng không thay đổi mức công suất nấu trong khoảng thời gian cài đặt, vùng nấu tương ứng sẽ tắt tự động.

Thời gian tối đa bếp có thể hoạt động liên tục phụ thuộc vào mức công suất được chọn.

 

Mức công suất Thời gian tối đa bếp hoạt động   (giờ)
1 10
2 10
3 10
4 10
5 10
6 10
7 10
8 10
9 3
  1. Cài đặt hẹn giờ

Bếp có thể cài đặt hẹn giờ trong khoảng từ 1 đến 99 phút. Người dùng có thể cài đặt hẹn giờ từ cấp độ 0 đến cấp độ tối đa Booster. Tuy nhiên, việc cài đặt hẹn giờ chỉ được thực hiện cho một vùng nấu. Phút cuối cùng sẽ được hiển thị theo giây (s).

Cài đặt hẹn giờ bị khóa trong trường hợp:

  • Bếp tắt;
  • Hoặc phím khóa bàn phím được bật (đèn LED sáng)
  • Bật chế độ hẹn giờ

Bật cài đặt hẹn giờ bằng cách nhấn phím [+] hoặc [-] trên vùng cài đặt hẹn giờ. Bếp kêu bíp, màn hình hiển thị <00> và vùng nấu nhấp nháy chữ ‘t’ báo hiệu  người dùng chọn vùng nấu.

Fig 15: Cài đặt hẹn giờ

  • Chọn vùng nấu cài đặt hẹn giờ

Khi vùng nấu nhấp nháy chữ ‘t’, chọn vùng nấu bằng cách nhấn bất kì phím nào thuộc vùng nấu đó. Bếp kêu bíp, đèn LED gần vùng nấu đó nhấp nháy báo hiệu người dùng chưa chọn mức công suất nấu.

Đèn LED sáng trong trường hợp mức công suất nấu được chọn. Màn hình hiển thị trên vùng cài đặt thời gian nhấp nháy báo hiệu người dùng phải chọn mức thời gian cài đặt.

 

Fig16: Cài đặt thời gian cho vùng nấu

Lưu ý:

  • Chỉ cài đặt thời gian cho 1 vùng nấu
  • Chọn vùng nấu có thể được thực hiện trước khi cài đặt hẹn giờ

Chọn vùng nấu phải được thực hiện trước khi cài đặt thời lượng hẹn giờ. Khi bếp đang trong quá trình chờ đợi người dùng chọn lựa vùng nấu, nếu nhấn phím [+] hoặc [-] trên vùng hẹn giờ, cài đặt hẹn giờ sẽ tắt.

Nếu không chọn lựa vùng nấu trong 10 giây, cài đặt thời gian sẽ tắt.

  • Cài đặt thời gian hẹn giờ

Thời gian cài đặt có thể dao động từ 01 đến 99 phút bằng cách nhấn phím [+] hoặc [-] trên vùng cài đặt hẹn giờ.

Nếu nhấn và giữ phím [+] hoặc [-] trên vùng cài đặt hẹn giờ, tốc độ cài đặt tự động tăng.

Thực hiện cách này giúp người dùng đạt được đến giá trị cài đặt mong muốn nhanh hơn.

Lưu ý:

  • Không chọn thời gian cài đặt trong vòng 5 giây, cài đặt hẹn giờ tự động tắt
  • Nếu giá trị cài đặt là “00” giây (s) sau 5 giây, cài đặt hẹn giờ tự động tắt
    • Đếm ngược thời gian cài đặt

Khi thời gian cài đặt được thiết lâp, sau 5 giây, bếp sẽ đếm ngược thời lượng cài đặt. Bếp kêu bíp và màn hình vùng cài đặt thời gian và chấm LED vùng nấu đó ngừng nhấp nháy nếu người dùng thay đổi mức công suất.

Phút cuối cùng được tính bằng giây (s).

  • Thay đổi thời gian cài đặt

Khi bếp đang đếm ngược thời gian cài đặt, người dùng có thể thay đổi thời gian cài đặt bất cứ lúc nào bằng cách nhấn phím [+] hoặc [-] trên vùng cài đặt thời gian. Khi đó, bếp ngừng đếm ngược thời gian cài đặt, và bếp chuyển sang chế độ cài đặt mới.

  • Kết thúc đếm ngược thời gian cài đặt

Khi thời gian cài đặt đã hết, vùng nấu được cài đặt tắt. Đèn LED vùng cài đặt thời gian và vùng nấu được cài đặt bắt đầu nháy sáng và bếp kêu bíp cảnh báo hết thời gian cài đặt hẹn giờ trong khoảng 1 phút.

Cảnh báo hết thời gian cài đặt có thể bị hủy bằng cách nhấn bất kì phím nào trên bảng điều khiển cảm ứng, ngay từ những giây cảnh báo đầu tiên.

  • Hủy cài đặt hẹn giờ

Để hủy cài đặt thời gian, nhấn phím [-] để thời gian cài đặt về giá trị “00”hoặc đồng thời nhấn tổ hợp phím [+] và [-].

  • Chức năng phím khóa tự động

Khi các vùng nấu không được bật, và 1 vùng nấu cài đặt ở mức công suất 0, chức năng khóa bàn phím được bật sau 1 phút.

  1. Các lỗi thường gặp
Các lỗi thường gặp Cách khắc phục
Quá nhiệt trên bản mạch (F7) Kiểm tra và đảm bảo lỗ thoát gió cạnh bếp thông thoáng.

Kiểm tra quạt gió có hoạt động không?. Nếu không, liên hệ về trung tâm bảo hành.

Cảnh báo điện áp lớn hơn 270V hoặc nhỏ hơn 160V (F9) Kiểm tra nguồn điện đầu vào. Kiểm tra nguồn điện đầu vào. Trường hợp lỗi F9 khi bếp đang hoạt động bình thường, nguyên nhân có thể do bo mạch. Khách hàng liên hệ về trung tâm bảo hành.
Cảnh báo “U” Cảnh báo không có nồi/ nồi không phù hợp. Khách hàng thay nồi có kích thước phù hợp với vùng nấu hoặc thay bằng nồi nhận từ.

 

 

III. Hướng dẫn lựa chọn cấp độ cho từng món ăn.

 

III. Hướng dẫn lựa chọn cấp độ cho từng món ăn.

 

Cấp độ nấu Món ăn
1-2 – Hâm nóng thức ăn , chocolate, bơ sữa và những thức ăn nhanh dễ bị cháy
3-4 – Hầm xương, nấu chè, nấu cháo

– Nấu cơm

– Rán

5-8 Các món ăn xào, nấu, rán thức ăn
9 Luộc, đun sôi nước

 

  1. Một số sự cố thường gặp và cách xử lý.
 

Sự cố

 

Nguyên nhân

 

Cách xử lý

 

Màn hình hiển thị “E0” hoặc “E”

 

Không có nồi trên bếp. Nồi không phù hợp.

 

Đặt nồi lên bếp, sử dụng nồi, chảo chuyên dụng.

 

Màn hình hiển thị “E1” hoặc “E2”

 

 

Điện áp quá cao

 

Thông thường điện áp sẽ tự hồi phục. Khi điện áp trở lại bình thường, tín hiệu này sẽ biến mất.

 

Màn hình hiển thị “E3” hoặc “E4”

 

Cảnh báo nhiệt độ của nồi quá cao

– Đây là hiện tượng bình thường. Khi nhiệt độ của nồi giảm, tín hiệu này sẽ biến mất.

– Có thể thay đổi nồi khác hoặc nhấc nồi ra khỏi bếp chờ một lúc để nồi nguội, sau đó đặt nồi lên sử dụng tiếp

Màn hình hiển thị  “E5” hoặc “E6” hoặc “F9” hoặc “F8”  

Thiết bị IGBT hoạt động quá nhiệt.

Thông thường thiết bị sẽ tự hồi phục. Khi nhiệt độ trở lại bình thường, nhấn nút nguồn để bật lại bếp.

Nếu sau khi thực hiện các tháo tác trên, tín hiệu vẫn hiển thị, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành.

 

Màn hình hiển thị F3-F8

 

Cảm biến nhiệt bị lỗi, mạch bị hở và mạch bị chập

 

Liên hệ với trung tâm bảo hành

 

Màn hình hiển thị F9-FE

 

Cảm biến nhiệt bị lỗi, mạch bị hở và mạch bị chập

 

Liên hệ với trung tâm bảo hành

Màn hình hiển thị F4/F9  

Cảm biến nhiệt bị chập

– Chờ khoảng 10 -20 phút kể từ khi màn hình hiển thị tín hiệu này, sau đó có thể nhấn nút nguồn để bật lại bếp
Khi bếp từ không hoạt động, các phím hiển thị không sáng. Có thể do bếp chưa được nối nguồn điện hoặc kết nối với dòng điện chưa tốt.  

Hãy kiểm tra lại việc kết nối với dòng điện.

Kiểm tra cầu chì và các công tắc khác.

Quạt vẫn tiếp tục chạy một vài phút sau khi bếp đã tắt.  

Thiết bị quạt đang làm mát bếp nấu.

 

Đây là hiện tượng bình thường. Không được ngắt nguồn điện.

Khi sử dụng nồi, chảo sẽ xuất hiện tiếng kêu trong khi đang nấu. Đó là do khi bếp từ hoạt động thì phát ra âm thanh cảm ứng từ tính.  

Hiện tượng này là bình thường, không nguy hiểm cho bếp.

Các nút trên mặt kính rất khó điều khiển Do có nước trên mặt kính hoặc đầu ngón tay bị bẩn hoặc có vật cản ( như găng tay, băng gạc ngón tay..)  

Đảm bảo vùng điều khiển khô ráo, ngón tay để điều khiển nút phải sạch sẽ.

Sau khi nấu xong, trên màn hình hiển thị chữ “H”  

Cảnh báo vùng vừa nấu đang quá nóng

 

Đây là hiện tượng bình thường, sau khi vùng vừa nấu đó giảm nhiệt, thì nó sẽ không còn hiển thị nữa.

Các nút trên mặt kính rất khó điều khiển Do có nước trên mặt kính hoặc đầu ngón tay bị bẩn hoặc có vật cản ( như găng tay, băng gạc ngón tay..)  

Đảm bảo vùng điều khiển khô ráo, ngón tay để điều khiển nút phải sạch sẽ.

 

  • HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
  1. Tủ bếp:

– Không gian bếp (khoang tủ dưới bếp từ) phải khô giáo sạch sẽ, tránh côn trùng chui vào bụng bếp làm chập mạch và hỏng bếp. Công ty sẽ không chịu trách nhiệm bảo hành cho các bếp do côn trùng làm hỏng

– Đảm bảo có đường lưu thông gió làm mát phía dưới đáy bếp. Khoét một lỗ trên mặt bàn với kích thước như số liệu phía dưới.

– Mặt bàn có độ dày tối thiểu 30mm và xung quanh lỗ khoét đảm bảo tối thiểu 50mm không gian thoáng. Nếu có bê tông đỡ dưới mặt bàn đá của bếp thì yêu cầu phải khoét bê tông đảm bảo lỗ thoáng xung quanh của đáy bếp.

Khoảng cánh từ mặt bếp đến kệ tủ trên ít nhất là 760mm

  1. Dây cấp nguồn:

– Nguồn điện tốt nhất để sử dụng bếp phải đạt 220-240V, các trường hợp nguồn điện không ổn định ảnh hưởng đến tuổi thọ của bếp, Công ty sẽ không chấp nhận bảo hành.

– Yêu cầu dây cấp nguồn cho bếp điện từ có tiết diện tối thiểu 2.5mm, lõi bằng đồng.

  1. Sử dụng Aptomat (CB) cấp nguồn cho bếp có dòng chịu tải như sau:
  • 20Ampe: dùng cho bếp đôi
  • 30Ampe: dùng cho bếp ba

Yêu cầu: Bắt buộc phải lắp Aptomat cho bếp điện từ Canzy, trong trường hợp khách hàng không lắp Aptomat khi chập cháy, lỗi hỏng bếp khách hàng hoàn toàn chịu trách nhiệm.

  1. Sử dụng bếp điện từ Canzy hiệu quả nhất (Quý khách nên đọc trước khi sử dụng sản phẩm)

 

A/ Những điều chú ý khi sử dụng sản phẩm bếp điện, từ Canzy

  1. Đối với bếp hồng ngoại Canzy nồi sử dụng tốt nhất cho bếp là nồi Inox đáy bằng, để nồi có thể hấp thụ hết lượng nhiệt tỏa ra trên mặt bếp. Trong các trường hợp sử dụng nồi có bề mặt tiếp xúc với đáy bếp dưới 2/3, sử dụng lâu dài có thể xảy ra hiện tượng quá nhiệt, quá áp gây hiện tượng nứt mặt kính. Các trường hợp làm nứt mặt kính do nồi không đạt tiêu chuẩn Công ty sẽ không chịu trách nhiệm.
  2. Tuyệt đối không để các vật dụng kim loại nhiễm từ “ như đáy nồi, dao, dĩa, giá Inox…” cạnh bếp hay đặt úp dưới đáy bếp.
  3. Sản phẩm sử dụng tốt nhất khi hằng ngày hoặc ít nhất nên rút nguồn điện để qua đêm hoặc sau khi tắt sản phẩm khoảng 30 phút.
  4. Không để các thiết bị như “ lò nướng, lò vi sóng…” cạnh sản phẩm bếp.
  5. Sau khi nấu xong nên nhấc vật dụng nấu ra khỏi bề mặt bếp.
  6. Không để gần nguồn nước, xa nơi có khí nóng, hơi đốt, dò khí.
  7. Dưới đáy bếp phải có không gian thoáng, khô ráo, tránh để kim loại dưới đáy bếp.
  8. Vật dụng nấu bếp từ có đường kính đáy nhỏ nhất 12cm và lớn nhất 28cm (đáy có từ tính).
  9. Bề mặt cảm ứng phải khô ráo, tránh ẩm ướt.

B/ Những điều cần biết về an toàn

1.Trước khi vệ sinh bếp nên để bề mặt bếp nguội.

2.Sau khi sử dụng bề mặt bếp chịu ảnh hưởng nhiệt độ của đáy nồi nên bề mặt vẫn nóng tuyệt đối không chạm trực tiếp vào bề mặt bép lúc này.

3.Không lót miếng kim loại hay đặt giấy dưới vật dụng nấu khi sử dụng sản phẩm gây nóng và cháy.

4.Không dùng dây thép hoặc vật lạ cắm vào bếp.

5.Thời gian gia nhiệt của bếp rất nhanh nên để thực phẩm vào nồi trước khi bật bếp.

6.Khi bếp báo lỗi nên rút nguồn điện và gọi đến trung tâm bảo hành.

                                                                       

                                     (Cảm ơn Quý khách đã sử dụng sản phẩm của Canzy)